giống in

Học thuật
Thân thiện
giống in

Hình ảnh trên tường giống in khuôn mặt của ông nội.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (thổ ngữ):
    • Hình như, dường như, y hệt như: Dùng để diễn tả sự giống nhau đến mức gần như chắc chắn, hoặc cảm giác rằng một điều đó đã từng xảy ra hoặc quen thuộc một cách kỳ lạ. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Giống in tôi đã gặp anh một lần rồi. (Hình như tôi đã gặp anh một lần rồi.)
    • Căn nhà này giống in ngôi nhà của tôi. (Căn nhà này y hệt như ngôi nhà của tôi.)
    • Giọng nói của ấy giống in mẹ tôi. (Giọng nói của ấy dường như giống hệt mẹ tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giống in như": Cụm từ nhấn mạnh hơn, thường dùng để so sánh trực tiếp.

    • Bức tranh này giống in như bức tôi đã thấy trong viện bảo tàng. (Bức tranh này y hệt như bức tôi đã thấy trong viện bảo tàng.)
  • "Giống in ": Dùng để khẳng định một sự tương đồng mạnh mẽ, gần như sự thật.

    • Cảnh tượng ấy giống in trong một giấc mơ tôi từng . (Cảnh tượng ấy y hệt như trong một giấc mơ tôi từng .)
Biến thể từ gần giống
  • Giống hệt (tính từ): Giống nhau hoàn toàn, không khác chút nào. (Trang trọng hơn "giống in").

    • Hai chiếc áo này giống hệt nhau. (Hai chiếc áo này giống nhau hoàn toàn.)
  • Y chang (tính từ / trạng từ, thổ ngữ): Giống nhau một cách tuyệt đối, thường dùng trong miền Nam.

    • Câu chuyện anh kể y chang sự thật. (Câu chuyện anh kể y hệt sự thật.)
  • Hình như (trạng từ): Biểu thị sự phỏng đoán, cảm giác không chắc chắn.

    • Hình như trời sắp mưa. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dường như: Có vẻ như, tỏ ra (thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng).
  • Tựa hồ như: Giống như, có vẻ như (cách nói văn chương, cổ điển).
  • Y hệt: Giống nhau hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • "Giống in" một từ địa phương, thường xuất hiện trong khẩu ngữ hơn văn viết trang trọng.
  • Từ này kết hợp ý nghĩa của sự so sánh giống nhau cảm giác quen thuộc. Do đó, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào nổi bật hơn.
  • Có thể đứngđầu câu (như một trạng từ chỉ cảm giác) hoặc đứng sau chủ ngữ để so sánh (như một tính từ).
giống in

Hình ảnh trên tường giống in khuôn mặt của ông nội.

  1. (đph) Hình như: Giống in tôi đã gặp anh một lần rồi.